Đồ họa

 NVIDIA Quadro K4000

NVIDIA Quadro K4000

Supercharged performance for graphics-intensive applications, large 3 GB on-board memory, multi-monitor support, and stereo capability in a single-slot configuration.


Thông số kỹ thuật
Dung lượng bộ nhớ
  • 3 GB GDDR5
Bus bộ nhớ
  • 192-bit
Băng thông bộ nhớ
  • 134.0 GB/s
Xung nhịp GPU
  • 810 MHz
Xung nhịp bộ nhớ
  • 5.6 GHz
Lõi CUDA
  • 768
Điện năng tiêu thụ
  • 80 W
Kiến trúc
  • Kepler
Dung lượng bộ nhớ
  • 3 GB GDDR5
Bus bộ nhớ
  • 192-bit
Băng thông bộ nhớ
  • 134.0 GB/s
Xung nhịp GPU
  • 810 MHz
Xung nhịp bộ nhớ
  • 5.6 GHz
Lõi CUDA
  • 768
Chuẩn giao tiếp
  • PCI Express 2.0 x16
Điện năng tiêu thụ
  • 80 W
Giải pháp tản nhiệt
  • Ultra-Quiet Active Fansink
Kiểu dáng
  • 4.376 H x 9.50 L, Single Slot, Full Height
Cổng giao tiếp
  • DVI-I DL + DP 1.2 + DP 1.2
Số lượng màn hình hỗ trợ
  • 3 direct, 4 DP 1.2, 2 Win XP
Độ phân giải DP 1.2
  • 3840 x 2160 at 60Hz (direct connect)
Độ phân giải DVI-I DL
  • 2560 x 1600 at 60Hz
Độ phân giải DVI-I SL
  • 1920 x 1200 at 60Hz
Độ phân giải VGA
  • 2048 x 1536 at 85Hz
Tính năng
  • Shader Model 5.0
  •  OpenGL 4.5 
  •  DirectX 11
  • CUDA
  • DirectCompute
  • OpenCL 1.2
So sánh
 NVIDIA Quadro M4000  NVIDIA Quadro K4200  NVIDIA Quadro K4000
NVIDIA Quadro M4000 NVIDIA Quadro K4200 NVIDIA Quadro K4000
Dung lượng bộ nhớ
  • 8 GB GDDR5
  • 4 GB GDDR5
  • 3 GB GDDR5
Bus bộ nhớ
  • 256-bit
  • 256-bit
  • 192-bit
Băng thông bộ nhớ
  • 192 GB/s
  • 173.0 GB/s
  • 134.0 GB/s
Xung nhịp GPU
  • 780MHz
  • 771 MHz
  • 810 MHz
Xung nhịp bộ nhớ
  • 6.0GHz 
  • 5.4 GHz
  • 5.6 GHz
Lõi CUDA
  • 1664
  • 1344
  • 768
Điện năng tiêu thụ
  • 120 W
  • 108 W
  • 80 W
Bình luận

Mời bạn đánh giá về sản phẩm NVIDIA Quadro K4000




Input symbols


0 / 500

Chưa có bình luận nào

Đặt mua hàng

 NVIDIA Quadro K4000

NVIDIA Quadro K4000