Đồ họa

NVIDIA Quadro M6000

NVIDIA Quadro M6000

The most powerful pro graphics card with advanced NVIDIA Maxwell GPU architecture to conquer challenging graphics workloads and power interactive, photorealistic visualization. Includes 24 GB of GPU memory and advanced capabilities for up to four 4K displays.


NVIDIA Quadro M6000 - Tính năng nổi bật

Tính năng nổi bật

  • Bốn cổng kết nối DP 1.2
  • DisplayPort với Audio
  • Một cổng kết nối DVI-I Dual-Link
  • Hỗ trợ VGA
  • Hỗ trợ 3D Stereo
  • Hỗ trợ NVIDIA GPUDirect
  • Tương thích Quadro Sync
  • Kết nối Stereo
  • Tương thích với phần mềm quản lý NVIDIA nView Desktop
  • Hỗ trợ HDCP
  • NVIDIA Mosaic

Thông số kỹ thuật
Dung lượng bộ nhớ
  • 24 GB GDDR5
Bus bộ nhớ
  • 384-bit
Băng thông bộ nhớ
  • 317 GB/s
Xung nhịp GPU
  • 988 MHz
Xung nhịp bộ nhớ
  • 6.6 GHz
Lõi CUDA
  • 3072
Điện năng tiêu thụ
  • 250 W
Kiến trúc

Maxwell

Chip GPU

GM200

Dung lượng bộ nhớ

24 GB GDDR5

Bus bộ nhớ

384-bit

Băng thông bộ nhớ

317 GB/s

Xung nhịp GPU

988 MHz

Xung nhịp bộ nhớ

6.6 GHz

Lõi CUDA

3072

Chuẩn giao tiếp

PCI Express 3.0 x16

Điện năng tiêu thụ

250 W

Giải pháp tản nhiệt

Ultra-Quiet Active Fansink

Kiểu dáng
  • 4.4” H × 10.5” L
  • Dual Slot, Full Height
Cổng giao tiếp

4 x DP 1.2 + DVI-I DL

Số lượng màn hình hỗ trợ

4 direct, 4 DP 1.2 Multi-Stream

Độ phân giải DP 1.2

4096 × 2160 at 60 Hz

Độ phân giải DVI-I DL

2560 × 1600 at 60 Hz

Độ phân giải DVI-I SL

1920 × 1200 at 60 Hz

Độ phân giải VGA

2048 × 1536 at 85 Hz

Tính năng
  • DirectX 12.0
  • OpenGL 4.5
  • OpenCL
  • Shader Model 5.0
  • CUDA
  • DirectCompute
So sánh
NVIDIA Quadro M6000  NVIDIA Quadro M5000  NVIDIA Quadro M4000  NVIDIA Quadro K2200
NVIDIA Quadro M6000 NVIDIA Quadro M5000 NVIDIA Quadro M4000 NVIDIA Quadro K2200
Dung lượng bộ nhớ
  • 24 GB GDDR5
  • 8 GB GDDR5
  • 8 GB GDDR5
  • 4 GB GDDR5
Bus bộ nhớ
  • 384-bit
  • 256-bit
  • 256-bit
  • 128-bit
Băng thông bộ nhớ
  • 317 GB/s
  • 211 GB/s
  • 192 GB/s
  • 80.0 GB/s 
Xung nhịp GPU
  • 988 MHz
  • 1050 MHz
  • 780MHz
  • 1046 MHz
Xung nhịp bộ nhớ
  • 6.6 GHz
  •  6.6 GHz 
  • 6.0GHz 
  • 5.0GHz
Lõi CUDA
  • 3072
  • 2048
  • 1664
  • 640
Điện năng tiêu thụ
  • 250 W
  • 150 W
  • 120 W
  • 60 W
Bình luận

Mời bạn đánh giá về sản phẩm NVIDIA Quadro M6000




Input symbols


0 / 500

Chưa có bình luận nào

Đặt mua hàng

NVIDIA Quadro M6000

NVIDIA Quadro M6000