
NVIDIA RTX A400: Ampere Architecture, 4GB GDDR6, 768 CUDA Cores, 24 Tensor Cores, 6 RT Cores, PCIe 4.0 x8, 50W Max. Power Consumption, Single-Slot Active. Tối ưu hóa quy trình làm việc thiết kế và năng suất đa màn hình trong không gian nhỏ gọn với giải pháp card đồ họa máy trạm dạng Single-slot tiên tiến NVIDIA RTX A400. Được trang bị kiến trúc NVIDIA Ampere cùng dung lượng bộ nhớ 4GB GDDR6 tốc độ cao (băng thông 96 GB/s), dòng GPU này cung cấp khả năng tăng tốc AI, kết xuất đồ họa Ray Tracing thời gian thực và xử lý mượt mà các tác vụ 2D/3D CAD với mức tiêu thụ điện năng tối ưu chỉ 50W.
Kiến trúc GPU: NVIDIA Ampere Architecture.
Bộ nhớ đồ họa: 4 GB GDDR6 (64-bit, băng thông 96 GB/s).
Lõi xử lý: 768 CUDA Cores, 24 Tensor Cores (3rd Gen), 6 RT Cores (2nd Gen) — 43.3 TOPS (INT8 Sparse) / 21.7 TFLOPS (FP16 Tensor).
Giao tiếp Bus: PCI Express 4.0 x8 (giao tiếp vật lý full-length x16).
Giải pháp tản nhiệt & Kích thước: Active Fan (Tản nhiệt quạt chủ động) — Single-slot, Low-Profile (2.7” H x 6.4” L).
Cổng kết nối hiển thị: Mini DisplayPort 1.4a / mDP 1.4a (4 cổng).
Công suất tiêu thụ tối đa: 50W (Cấp nguồn trực tiếp qua khe PCIe, không cần nguồn phụ).
Tính năng nổi bật: Đưa công nghệ RT Cores và Tensor Cores xuống dòng GPU serie 400 phổ thông (Entry-level), hỗ trợ xuất đồng thời 4 màn hình 4K@120Hz hoặc 5K@60Hz nguyên bản, tích hợp bộ mã hóa/giải mã 1x 7th Gen NVENC & 1x 5th Gen NVDEC (hỗ trợ giải mã phần cứng AV1).

NVIDIA RTX A1000: Ampere Architecture, 8GB GDDR6, 2,304 CUDA Cores, 72 Tensor Cores, 18 RT Cores, PCIe 4.0 x8, 50W Max. Power Consumption, Single-Slot Active. Nâng cao hiệu suất đồ họa chuyên nghiệp và xử lý AI trong không gian nhỏ gọn với giải pháp card đồ họa máy trạm dạng Single-slot tiên tiến NVIDIA RTX A1000. Được trang bị kiến trúc NVIDIA Ampere cùng dung lượng bộ nhớ 8GB GDDR6 tốc độ cao (băng thông 192 GB/s), dòng GPU này mang lại khả năng tăng tốc kết xuất đồ họa Ray Tracing thời gian thực, xử lý tác vụ AI, thiết kế 2D/3D CAD và chỉnh sửa video đa màn hình mượt mà với mức tiêu thụ điện năng tối ưu chỉ 50W.
Kiến trúc GPU: NVIDIA Ampere Architecture.
Bộ nhớ đồ họa: 8 GB GDDR6 (128-bit, băng thông 192 GB/s).
Lõi xử lý: 2,304 CUDA Cores, 72 Tensor Cores (3rd Gen), 18 RT Cores (2nd Gen) — 107.8 TOPS (INT8 Sparse) / 53.8 TFLOPS (FP16 Tensor).
Giao tiếp Bus: PCI Express 4.0 x8 (giao tiếp vật lý full-length x16).
Giải pháp tản nhiệt & Kích thước: Active Fan (Tản nhiệt quạt chủ động) — Single-slot, Low-Profile (2.7” H x 6.4” L).
Cổng kết nối hiển thị: Mini DisplayPort 1.4a / mDP 1.4a (4 cổng).
Công suất tiêu thụ tối đa: 50W (Cấp nguồn trực tiếp qua khe PCIe, không cần nguồn phụ).
Tính năng nổi bật: Đưa công nghệ RT Cores và Tensor Cores xuống phân khúc phổ thông (Entry-level), hỗ trợ xuất đồng thời 4 màn hình 4K@120Hz / 5K@60Hz hoặc 2 màn hình 8K@30Hz, tích hợp bộ mã hóa/giải mã 1x 7th Gen NVENC & 2x 5th Gen NVDEC (hỗ trợ giải mã phần cứng AV1).

NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell: Blackwell Architecture, 16GB GDDR7 with ECC, 4,352 CUDA Cores, 136 Tensor Cores, 34 RT Cores, PCIe 5.0 x8, 70W Max. Power Consumption, Dual-Slot Blower Active. Nâng tầm hiệu suất quy trình làm việc chuyên nghiệp với giải pháp card đồ họa máy trạm nhỏ gọn NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell. Được trang bị kiến trúc NVIDIA Blackwell tiên tiến cùng dung lượng bộ nhớ 16GB GDDR7 ECC tốc độ cao (băng thông 288 GB/s), dòng GPU này mang lại hiệu suất đồ họa đa ứng dụng, khả năng tăng tốc AI, xử lý mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và các tác vụ thiết kế kỹ thuật 3D phức tạp với mức tiêu thụ điện năng tối ưu chỉ 70W.
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell Architecture.
Bộ nhớ đồ họa: 16 GB GDDR7 with ECC (128-bit, băng thông 288 GB/s).
Lõi xử lý: 4,352 CUDA Cores, 136 Tensor Cores (5th Gen), 34 RT Cores (4th Gen) — 545 AI TOPS.
Giao tiếp Bus: PCI Express 5.0 x8 (giao tiếp vật lý full-length x16).
Giải pháp tản nhiệt & Kích thước: Blower Active Fan (Tản nhiệt quạt lồng sóc chủ động) — Dual-slot, HHHL / Low-Profile (2.7” H x 6.6” L).
Cổng kết nối hiển thị: Mini DisplayPort 2.1b / mDP 2.1b (4 cổng).
Công suất tiêu thụ tối đa: 70W (Cấp nguồn trực tiếp qua khe PCIe, không cần nguồn phụ).
Tính năng nổi bật: Hỗ trợ DLSS 4 Multi-Frame Generation & RTX Mega Geometry, bộ mã hóa/giải mã 1x 9th Gen NVENC & 1x 6th Gen NVDEC (hỗ trợ video 4:2:2).

NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell SFF Edition: Blackwell Architecture, 24GB GDDR7 with ECC, 8,960 CUDA Cores, 280 Tensor Cores, 70 RT Cores, PCIe 5.0 x8, 70W Max. Power Consumption, Dual-Slot Blower Active. Biến đổi quy trình làm việc trong không gian nhỏ gọn (Small Form Factor) với giải pháp card đồ họa máy trạm tiên tiến NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell SFF Edition. Được trang bị kiến trúc NVIDIA Blackwell thế hệ mới cùng dung lượng bộ nhớ 24GB GDDR7 ECC tốc độ cao (băng thông 432 GB/s), dòng GPU này cung cấp sức mạnh tính toán AI vượt trội, tăng tốc mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) cục bộ, xử lý tập dữ liệu phức tạp và kết xuất đồ họa thời gian thực chân thực với mức tiêu thụ điện năng tối ưu chỉ 70W (không cần nguồn phụ).
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell Architecture.
Bộ nhớ đồ họa: 24 GB GDDR7 with ECC (192-bit, băng thông 432 GB/s).
Lõi xử lý: 8,960 CUDA Cores, 280 Tensor Cores (5th Gen), 70 RT Cores (4th Gen) — 770 AI TOPS.
Giao tiếp Bus: PCI Express 5.0 x8 (giao tiếp vật lý full-length x16).
Giải pháp tản nhiệt & Kích thước: Blower Active Fan (Tản nhiệt quạt lồng sóc chủ động) — Dual-slot, HHHL / Low-Profile (2.7” H x 6.6” L).
Cổng kết nối hiển thị: Mini DisplayPort 2.1b / mDP 2.1b (4 cổng).
Công suất tiêu thụ tối đa: 70W (Cấp nguồn trực tiếp qua khe PCIe, không cần nguồn phụ).
Tính năng nổi bật: Tương thích NVIDIA RTX PRO Sync, hỗ trợ DLSS 4 Multi-Frame Generation & RTX Mega Geometry, bộ mã hóa/giải mã 2x 9th Gen NVENC & 2x 6th Gen NVDEC (hỗ trợ video 4:2:2).

NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell: Blackwell Architecture, 24GB GDDR7 with ECC, 8,960 CUDA Cores, 280 Tensor Cores, 70 RT Cores, PCIe 5.0 x16, 140W Max. Power Consumption, Single-Slot Active. Biến đổi quy trình làm việc với giải pháp card đồ họa máy trạm dạng Single-slot tiên tiến NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell. Được trang bị kiến trúc NVIDIA Blackwell thế hệ mới cùng dung lượng bộ nhớ 24GB GDDR7 ECC tốc độ cao (băng thông 672 GB/s), dòng GPU này cung cấp sức mạnh tính toán AI vượt trội, tăng tốc mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) cục bộ, xử lý tập dữ liệu lớn và kết xuất đồ họa chân thực với mức tiêu thụ điện năng chỉ 140W.
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell Architecture.
Bộ nhớ đồ họa: 24 GB GDDR7 with ECC (192-bit, băng thông 672 GB/s).
Lõi xử lý: 8,960 CUDA Cores, 280 Tensor Cores (5th Gen), 70 RT Cores (4th Gen) — 1,247 AI TOPS.
Giao tiếp Bus: PCI Express 5.0 x16.
Giải pháp tản nhiệt & Kích thước: Active (Tản nhiệt quạt chủ động) — Single-slot, Full-height (4.4” H x 9.5” L).
Cổng kết nối hiển thị: DisplayPort 2.1b (4 cổng).
Công suất tiêu thụ tối đa: 140W (1x PCIe CEM5 16-pin).
Tính năng nổi bật: Tương thích NVIDIA RTX PRO Sync, hỗ trợ DLSS 4 Multi-Frame Generation, bộ mã hóa/giải mã 2x 9th Gen NVENC & 2x 6th Gen NVDEC (hỗ trợ video 4:2:2).

NVIDIA RTX PRO 4500 Blackwell: Blackwell Architecture, 32GB GDDR7 with ECC, 10,496 CUDA Cores, 328 Tensor Cores, 82 RT Cores, PCIe 5.0 x16, 200W Max. Power Consumption, Dual-Slot Blower Active. Đột phá hiệu suất tính toán AI và đồ họa thế hệ mới với giải pháp card đồ họa máy trạm chuyên nghiệp NVIDIA RTX PRO 4500 Blackwell. Được xây dựng trên nền tảng kiến trúc NVIDIA Blackwell tiên tiến cùng dung lượng bộ nhớ 32GB GDDR7 ECC tốc độ cao (băng thông 896 GB/s), dòng GPU này cung cấp sức mạnh vượt trội để tăng tốc các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) cục bộ, xử lý tập dữ liệu phức tạp, mô phỏng kỹ thuật và kết xuất đồ họa 3D chân thực theo thời gian thực với mức công suất tối ưu 200W.
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell Architecture.
Bộ nhớ đồ họa: 32 GB GDDR7 with ECC (256-bit, băng thông 896 GB/s).
Lõi xử lý: 10,496 CUDA Cores, 328 Tensor Cores (5th Gen), 82 RT Cores (4th Gen) — 1,687 AI TOPS.
Giao tiếp Bus: PCI Express 5.0 x16.
Giải pháp tản nhiệt & Kích thước: Blower Active Fan (Tản nhiệt quạt lồng sóc chủ động) — Dual-slot, Full-height Full-length / FHFL (4.4” H x 10.5” L).
Cổng kết nối hiển thị: DisplayPort 2.1b (4 cổng).
Công suất tiêu thụ tối đa: 200W (1x PCIe CEM5 16-pin).
Tính năng nổi bật: Tương thích NVIDIA RTX PRO Sync, hỗ trợ DLSS 4 Multi-Frame Generation & RTX Mega Geometry, bộ mã hóa/giải mã 2x 9th Gen NVENC & 2x 6th Gen NVDEC (hỗ trợ video 4:2:2).

NVIDIA RTX PRO 4500 Blackwell Server Edition (ONLY BULK): Blackwell Architecture, 32GB GDDR7 with ECC, 10,496 CUDA Cores, 328 Tensor Cores, 82 RT Cores, PCIe 5.0 x16, 165W Max. Power Consumption, Single-Slot Passive. Tối ưu hóa mật độ tính toán trung tâm dữ liệu và điện toán biên (Edge) với giải pháp card đồ họa máy chủ chuyên dụng NVIDIA RTX PRO 4500 Blackwell Server Edition (Phiên bản đóng gói Bulk). Được trang bị kiến trúc NVIDIA Blackwell thế hệ mới cùng dung lượng bộ nhớ 32GB GDDR7 ECC tốc độ cao (băng thông 800 GB/s), dòng GPU thiết kế Single-slot tản nhiệt thụ động này mang lại bước nhảy vọt về hiệu suất xử lý Agentic AI, suy luận mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), phân tích video AI (NVIDIA Metropolis), ảo hóa đồ họa và kết xuất 3D từ xa với mức tiêu thụ điện năng tối ưu chỉ 165W.
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell Architecture.
Bộ nhớ đồ họa: 32 GB GDDR7 with ECC (256-bit, băng thông 800 GB/s).
Lõi xử lý: 10,496 CUDA Cores, 328 Tensor Cores (5th Gen), 82 RT Cores (4th Gen) — 1,622 AI TOPS (FP4 Sparse).
Giao tiếp Bus: PCI Express 5.0 x16.
Giải pháp tản nhiệt & Kích thước: Passive (Tản nhiệt thụ động dùng luồng gió hệ thống Server) — Single-slot, Full-height Full-length / FHFL (4.4” H x 10.5” L).
Cổng kết nối hiển thị: Không có cổng xuất hình vật lý (Thiết kế chuyên dụng cho Server / Data Center & Ảo hóa vGPU).
Công suất tiêu thụ tối đa: 165W (1x PCIe CEM5 16-pin).
Tính năng nổi bật: Hỗ trợ ảo hóa phân vùng Multi-Instance GPU (MIG – tối đa 2 phân vùng 16GB độc lập), hỗ trợ bảo mật dữ liệu Confidential Compute, DLSS 4 Multi-Frame Generation & RTX Mega Geometry, bộ mã hóa/giải mã 9th Gen NVENC & 6th Gen NVDEC (hỗ trợ video 4:2:2).

NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell: Blackwell Architecture, 48GB GDDR7 with ECC, 14,080 CUDA Cores, 440 Tensor Cores, 110 RT Cores, PCIe 5.0 x16, 300W Max. Power Consumption, Dual-Slot Blower Active. Nâng tầm quy trình làm việc chuyên nghiệp với giải pháp card đồ họa máy trạm cao cấp NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell (Phiên bản 48GB). Được trang bị kiến trúc NVIDIA Blackwell thế hệ mới cùng dung lượng bộ nhớ 48GB GDDR7 ECC tốc độ cao (băng thông 1,344 GB/s), dòng GPU này cung cấp hiệu năng vượt trội cho các quy trình thiết kế 3D phức tạp, khoa học dữ liệu, mô phỏng kỹ thuật, phát triển mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và kết xuất đồ họa thần kinh thời gian thực với mức công suất tối ưu 300W.
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell Architecture.
Bộ nhớ đồ họa: 48 GB GDDR7 with ECC (384-bit, băng thông 1,344 GB/s).
Lõi xử lý: 14,080 CUDA Cores, 440 Tensor Cores (5th Gen), 110 RT Cores (4th Gen) — 2,142 AI TOPS.
Giao tiếp Bus: PCI Express 5.0 x16.
Giải pháp tản nhiệt & Kích thước: Blower Active Fan (Tản nhiệt quạt lồng sóc chủ động) — Dual-slot, Full-height Full-length / FHFL (4.4” H x 10.5” L).
Cổng kết nối hiển thị: DisplayPort 2.1b (4 cổng).
Công suất tiêu thụ tối đa: 300W (1x PCIe CEM5 16-pin).
Tính năng nổi bật: Hỗ trợ ảo hóa phân vùng Multi-Instance GPU (MIG – tối đa 2 phân vùng 24GB hoặc 1 phân vùng 48GB), tương thích NVIDIA RTX PRO Sync, hỗ trợ DLSS 4 Multi-Frame Generation & RTX Mega Geometry, bộ mã hóa/giải mã 3x 9th Gen NVENC & 3x 6th Gen NVDEC (hỗ trợ video 4:2:2).

NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell 72GB: Blackwell Architecture, 72GB GDDR7 with ECC, 14,080 CUDA Cores, 440 Tensor Cores, 110 RT Cores, PCIe 5.0 x16, 300W Max. Power Consumption, Dual-Slot Active. Bứt phá hiệu năng tính toán AI và đồ họa chuyên sâu với giải pháp card đồ họa máy trạm cao cấp NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell phiên bản 72GB. Được xây dựng trên nền tảng kiến trúc NVIDIA Blackwell đột phá cùng dung lượng bộ nhớ mở rộng lên đến 72GB GDDR7 ECC siêu tốc (băng thông 1,344 GB/s), dòng GPU này cung cấp không gian bộ nhớ dồi dào để vận hành mượt mà các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) từ 30B–70B tham số, triển khai Agentic AI cục bộ, mô phỏng kỹ thuật độ chính xác cao và kết xuất đồ họa thần kinh thời gian thực với mức công suất tối ưu 300W.
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell Architecture.
Bộ nhớ đồ họa: 72 GB GDDR7 with ECC (384-bit, băng thông 1,344 GB/s).
Lõi xử lý: 14,080 CUDA Cores, 440 Tensor Cores (5th Gen), 110 RT Cores (4th Gen) — 2,142 AI TOPS.
Giao tiếp Bus: PCI Express 5.0 x16.
Giải pháp tản nhiệt & Kích thước: Active (Tản nhiệt quạt chủ động) — Dual-slot, Full-height Full-length / FHFL (4.4” H x 10.5” L).
Cổng kết nối hiển thị: DisplayPort 2.1b (4 cổng).
Công suất tiêu thụ tối đa: 300W (1x PCIe CEM5 16-pin).
Tính năng nổi bật: Hỗ trợ ảo hóa phân vùng Multi-Instance GPU (MIG – tối đa 2 phân vùng 36GB hoặc 1 phân vùng 72GB), tương thích NVIDIA RTX PRO Sync, hỗ trợ DLSS 4 Multi-Frame Generation & RTX Mega Geometry, bộ mã hóa/giải mã 3x 9th Gen NVENC & 3x 6th Gen NVDEC (hỗ trợ video 4:2:2).

NVIDIA RTX PRO 5500 Blackwell 84GB (ONLY BULK): Blackwell Architecture, 84GB GDDR7 with ECC, 21,760 CUDA Cores, 680 Tensor Cores, 170 RT Cores, PCIe 5.0 x16, 600W Max. Power Consumption, Dual-Slot Active. Chinh phục kỷ nguyên AI mới và mở rộng quy mô triển khai doanh nghiệp với giải pháp card đồ họa máy trạm hiệu năng cao NVIDIA RTX PRO 5500 Blackwell 84GB (Phiên bản đóng gói Bulk). Được xây dựng trên nền tảng kiến trúc NVIDIA Blackwell đột phá cùng dung lượng bộ nhớ 84GB GDDR7 ECC siêu tốc (băng thông 1,398 GB/s), dòng GPU này cung cấp sức mạnh vượt trội để tăng tốc các tác vụ Agentic AI, Generative AI, suy luận mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), mô phỏng Physical AI trên NVIDIA Omniverse và kết xuất đồ họa 3D phức tạp với mức công suất tối đa 600W.
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell Architecture.
Bộ nhớ đồ họa: 84 GB GDDR7 with ECC (416-bit, băng thông 1,398 GB/s).
Lõi xử lý: 21,760 CUDA Cores, 680 Tensor Cores (5th Gen), 170 RT Cores (4th Gen).
Giao tiếp Bus: PCI Express 5.0 x16.
Giải pháp tản nhiệt & Kích thước: Active Air-cooled (Tản nhiệt khí chủ động) — Dual-slot, Full-height Full-length / FHFL (4.4” H x 11.1” L).
Cổng kết nối hiển thị: DisplayPort 2.1b (4 cổng).
Công suất tiêu thụ tối đa: 600W (1x PCIe CEM5 16-pin).
Tính năng nổi bật: Hỗ trợ ảo hóa phân vùng Multi-Instance GPU (MIG – tối đa 2 phân vùng 42GB hoặc 1 phân vùng 84GB), tương thích NVIDIA RTX PRO Sync, hỗ trợ DLSS 4 Multi-Frame Generation & RTX Mega Geometry, bộ mã hóa/giải mã 3x 9th Gen NVENC & 3x 6th Gen NVDEC (hỗ trợ video 4:2:2).

NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Max-Q Workstation Edition: Blackwell Architecture, 96GB GDDR7 with ECC, 24,064 CUDA Cores, 752 Tensor Cores, 188 RT Cores, PCIe 5.0 x16, 300W Max. Power Consumption, Dual-Slot Blower Active. Định hình lại hiệu năng máy trạm mật độ cao với giải pháp card đồ họa chuyên nghiệp NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Max-Q Workstation Edition. Được tối ưu hóa về điện năng và không gian với kiến trúc NVIDIA Blackwell đột phá cùng dung lượng bộ nhớ khổng lồ 96GB GDDR7 ECC siêu tốc (băng thông 1,792 GB/s), dòng GPU này cho phép mở rộng lên đến 4 GPU trong một hệ thống (tổng 384GB VRAM), cung cấp sức mạnh vượt trội để huấn luyện AI, tinh chỉnh mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) cục bộ, mô phỏng phức tạp và kết xuất 3D chân thực ở mức công suất tối ưu chỉ 300W.
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell Architecture.
Bộ nhớ đồ họa: 96 GB GDDR7 with ECC (512-bit, băng thông 1,792 GB/s).
Lõi xử lý: 24,064 CUDA Cores, 752 Tensor Cores (5th Gen), 188 RT Cores (4th Gen) — 3,511 AI TOPS.
Giao tiếp Bus: PCI Express 5.0 x16.
Giải pháp tản nhiệt & Kích thước: Blower Active Fan (Tản nhiệt quạt lồng sóc chủ động) — Dual-slot, Full-height Full-length / FHFL (4.4” H x 10.5” L).
Cổng kết nối hiển thị: DisplayPort 2.1b (4 cổng).
Công suất tiêu thụ tối đa: 300W (1x PCIe CEM5 16-pin).
Tính năng nổi bật: Thiết kế Max-Q tối ưu cho cấu hình đa GPU mật độ cao (lên đến 4 GPU/máy trạm), hỗ trợ ảo hóa phân vùng Multi-Instance GPU (MIG – tối đa 4 phân vùng 24GB hoặc 2 phân vùng 48GB), tương thích NVIDIA RTX PRO Sync, hỗ trợ DLSS 4 Multi-Frame Generation & RTX Mega Geometry, bộ mã hóa/giải mã 4x 9th Gen NVENC & 4x 6th Gen NVDEC (hỗ trợ video 4:2:2).

NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Workstation Edition: Blackwell Architecture, 96GB GDDR7 with ECC, 24,064 CUDA Cores, 752 Tensor Cores, 188 RT Cores, PCIe 5.0 x16, 600W Max. Power Consumption, Dual-Slot Double Flow Through. Định hình lại đỉnh cao hiệu năng cho các chuyên gia với giải pháp card đồ họa máy trạm mạnh mẽ nhất từng được tạo ra NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Workstation Edition. Được xây dựng trên nền tảng kiến trúc NVIDIA Blackwell đột phá cùng dung lượng bộ nhớ khổng lồ 96GB GDDR7 ECC siêu tốc (băng thông 1,792 GB/s), dòng GPU này cung cấp sức mạnh xử lý AI không đối thủ (4,000 AI TOPS), làm chủ các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) tiên tiến nhất, mô phỏng kỹ thuật cấp công nghiệp và kết xuất đồ họa chân thực với mức công suất tối đa 600W.
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell Architecture.
Bộ nhớ đồ họa: 96 GB GDDR7 with ECC (512-bit, băng thông 1,792 GB/s).
Lõi xử lý: 24,064 CUDA Cores, 752 Tensor Cores (5th Gen), 188 RT Cores (4th Gen) — 4,000 AI TOPS.
Giao tiếp Bus: PCI Express 5.0 x16.
Giải pháp tản nhiệt & Kích thước: Double Flow Through (Tản nhiệt luồng khí kép chủ động) — Dual-slot, Extended Height (5.4” H x 12.0” L).
Cổng kết nối hiển thị: DisplayPort 2.1b (4 cổng).
Công suất tiêu thụ tối đa: 600W (1x PCIe CEM5 16-pin).
Tính năng nổi bật: Hỗ trợ ảo hóa phân vùng Multi-Instance GPU (MIG – tối đa 4 phân vùng), tương thích NVIDIA RTX PRO Sync, hỗ trợ DLSS 4 Multi-Frame Generation & RTX Mega Geometry, bộ mã hóa/giải mã 4x 9th Gen NVENC & 4x 6th Gen NVDEC (hỗ trợ video 4:2:2).

NVIDIA Quadro P6000 24GB Graphics là card đồ họa mạnh nhất hiện tại. Được ví như “Quái vật” với 3840 CUDA core và 24GB RAM, P6000 xử lý các tác vụ VR đỉnh cao mà không dòng nào sánh kịp, được với thiết kế tản nhiệt buồng hơi mới, P6000 không để giảm hiệu suất khi nhiệt độ tăng cao

NVIDIA Quadro P5000 16GB Graphics là một trong những model hàng High-end đầu tiên sử dụng kiến trúc Pascal. Thiết kế dựa trên chip GP104 và tiến trình 16nm, nó là một thiết bị chiếm 2 khe PCIe với nguồn là chân 8-pin 180W. Điều này có nghĩa là P5000 đem lại các khả năng xử lý mới như xử lý thực tế ảo VR, hiệu ứng hình ảnh phức tạp và độ phân giải sống động.

NVIDIA Quadro P4000 8GB là dòng nổi bật trong cấu trúc Pascal mới, mang cùng đặc tính của dòng P5000. Sở hữu 1792 nhân CUDA, 5304 GFLOPS, P4000 cực kỳ ấn tượng khi chỉ chiếm 1 khe PCIe với sức mạnh như vậy. Lý tưởng cho các nhà sản xuất yêu cầu hiệu suất cao, ổn định trong thời gian làm việc liên tục.

P2000 là thiết kế mới nhất phân khúc này của nVIDIA với 1024 nhân CUDA, 5GB GDDR5, chiếm một khe PCIe duy nhất. P2000 phù hợp cho nhưng người sáng tạo nội dung 3D, CAD, hình ảnh y tế. Card này có sức mạnh tuyệt vời trong việc tạo bóng, họa tiết, pha trộn và lọc để tạo ra độ rõ nét hình ảnh chất lượng cao.

Người dùng CAD tầm trung rất quan tâm đến dòng NVIDIA Quadro P1000 4GB Graphics. Được xây dựng trên nền tảng Pascal, có hiệu suất cao hơn đến 84% so với K1200 trước đó, P1000 hoàn hảo cho việc biến ý tưởng sáng tạo thành hiện thực.

nVIDIA Quadro P600 có tới 384 lõi CUDA Pascal, 2GB GDDR5 và cải tiến công nghệ hiển thị để mang lại hiệu suất tuyệt vời cho một loại các ứng dụng chuyên nghiệp. Dễ dàng xử lý các mô hình 2D phức tạp và 3D nhẹ với 4 cổng xuất màn hình.

NVIDIA Quadro M6000 có 2 tùy chọn là 12GB và 24GB. Phân khúc của M6000 hướng đến rất đơn giản : xử lý đồ họa thời gian thực độ phân giải cao cần nhiều RAM nhất có thể. M6000 đã cải thiện đáng kể tình trạng nhiệt độ cao dẫn đến giảm hiệu năng xử lý, giúp M6000 xử lý các video 4K rất nhanh.
Chữ “”M”” không phải Mobile mà đại diện cho kiến trúc Maxwell 2.0 mới mà nVIDIA áp dụng.

NVIDIA Quadro M5000 khá giống với K5200 về mặt kích thước. Mặc dù ít lõi CUDA và sử dụng cùng 150W so với K5200 nhưng M5000 nhanh hơn 25-40%. Khi điêu khắc với Autodesk Mudbox và sử dụng Maya, M5000 rất mạnh khi xử lý các cảnh dầy đặc chi tiết, kết cấu phức tạp.